1. FC Kaiserslautern

Giá trị đội hình: €31.8M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
1:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×13
    2003-2004, 2000-2001, 1999-2000, 1995-1996, 1994-1995, 1992-1993, 1983-1984, 1982-1983, 1981-1982, 1980-1981, 1979-1980, 1976-1977, 1972-1973
  • German cup runner-up ×6
    2023-2024, 2002-2003, 1980-1981, 1975-1976, 1971-1972, 1960-1961
  • German Champion ×4
    1997-1998, 1990-1991, 1952-1953, 1950-1951
  • German Runner Up ×4
    1993-1994, 1954-1955, 1953-1954, 1947-1948
  • Intertoto-Cup Winner ×3
    1989-1990, 1988-1989, 1975-1976
  • Landespokal Südwest Winner ×2
    2019-2020, 2018-2019
  • German second tier champion ×2
    2009-2010, 1996-1997
  • Promoted to 1st league ×2
    2009-2010, 1996-1997
  • German cup winner ×2
    1995-1996, 1989-1990
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2021-2022
  • Champions League participant ×1
    1998-1999
  • German Super Cup winner ×1
    1992
  • German Supercup Runner Up ×1
    1990-1991
  • Founding Member of the Bundesliga ×1
    1963-1964
Tên đầy đủ1. FC Kaiserslautern
Tên viết tắtKaiserslautern
Năm thành lập1900
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng