Dynamo Dresden

Giá trị đội hình: €24.4M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
2:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×10
    1988-1989, 1987-1988, 1981-1982, 1980-1981, 1979-1980, 1975-1976, 1974-1975, 1972-1973, 1970-1971, 1967-1968
  • DDR champion ×8
    1989-1990, 1988-1989, 1977-1978, 1976-1977, 1975-1976, 1972-1973, 1970-1971, 1952-1953
  • DDR cup winner ×7
    1989-1990, 1984-1985, 1983-1984, 1981-1982, 1976-1977, 1970-1971, 1951-1952
  • Promoted to 2. Liga ×6
    2024-2025, 2020-2021, 2015-2016, 2010-2011, 2003-2004, 1957-1958
  • GDR-Cup-Finalist ×4
    1977-1978, 1974-1975, 1973-1974, 1971-1972
  • Promoted to 1st league ×4
    1968-1969, 1963-1964, 1961-1962, 1949-1950
  • Saxony Cup winner ×3
    2023-2024, 2006-2007, 2002-2003
  • German 3. Liga Champion ×2
    2020-2021, 2015-2016
  • Promoted to Regionalliga ×1
    2001-2002
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1993-1994
  • Promoted to third tier ×1
    1956-1957
Tên đầy đủDynamo Dresden
Tên viết tắtDynamo Dresden
Năm thành lập1990
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng