FC Copenhagen

Giá trị đội hình: €70.0M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
10:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Danish champion ×16
    2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2015-2016, 2012-2013, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2006-2007, 2005-2006, 2003-2004, 2002-2003, 2000-2001, 1992-1993
  • Danish Cup Winner ×10
    2024-2025, 2022-2023, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2011-2012, 2008-2009, 2003-2004, 1996-1997, 1994-1995
  • Europa League participant ×8
    2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2009-2010
  • Champions League participant ×7
    2023-2024, 2022-2023, 2016-2017, 2013-2014, 2010-2011, 2006-2007, 1993-1994
  • Uefa Cup participant ×2
    2008-2009, 2007-2008
  • Royal League winner ×2
    2005-2006, 2004-2005
  • Intertoto-Cup Winner ×2
    1992-1993, 1967-1968
  • Conference League participant ×1
    2022
  • Royal League Finalist ×1
    2006-2007
Tên đầy đủFC Copenhagen
Tên viết tắtFC Copenhagen
Năm thành lập1992
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng