3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
5:3
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (3)
-
19:00
24/05
Czech Chance Liga
Slavia Praha
3 - 0
FC Viktoria Plzen
-
22:00
17/05
Czech Chance Liga
FC Viktoria Plzen
5 - 0
Baumit Jablonec
-
01:00
13/05
Czech Chance Liga
Sparta Praha
0 - 0
FC Viktoria Plzen
-
19:00
24/05
Czech Chance Liga
Slavia Praha
3 - 0
FC Viktoria Plzen
-
22:00
17/05
Czech Chance Liga
FC Viktoria Plzen
5 - 0
Baumit Jablonec
-
01:00
13/05
Czech Chance Liga
Sparta Praha
0 - 0
FC Viktoria Plzen
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Europa League participant ×72018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
-
Czech champion ×62021-2022, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011 -
Champions League participant ×42022-2023, 2018-2019, 2013-2014, 2011-2012
-
Promoted to 1st league ×32004-2005, 2002-2003, 1999-2000
-
Conference League participant ×12024 -
Czech cup winner ×12009-2010 -
Czech 2nd Division Champion ×12002-2003
