3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
4:5
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (3)
-
20:00
31/05
Danish 1st Division
Esbjerg
2 - 1
Lyngby
-
23:00
25/05
Danish 1st Division
Lyngby
0 - 2
AC Horsens
-
23:00
15/05
Danish 1st Division
Kolding FC
1 - 3
Lyngby
-
20:00
31/05
Danish 1st Division
Esbjerg
2 - 1
Lyngby
-
23:00
25/05
Danish 1st Division
Lyngby
0 - 2
AC Horsens
-
23:00
15/05
Danish 1st Division
Kolding FC
1 - 3
Lyngby
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Promoted to 1st league ×32021-2022, 2018-2019, 2015-2016
-
Intertoto-Cup Winner ×31992-1993, 1986-1987, 1982-1983
-
Danish Cup Winner ×31989-1990, 1984-1985, 1983-1984 -
Danish second tier champion ×22025-2026, 2015-2016 -
Danish champion ×21991-1992, 1982-1983 -
Champions League participant ×11992-1993
