Midtjylland

Giá trị đội hình: 108.4M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
5:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Danish runner-up ×4
    2025-2026, 2024-2025, 2021-2022, 2018-2019
  • Danish champion ×4
    2023-2024, 2019-2020, 2017-2018, 2014-2015
  • Danish Cup Winner ×3
    2025-2026, 2021-2022, 2018-2019
  • Europa League participant ×3
    2022-2023, 2021-2022, 2015-2016
  • Conference League participant ×1
    2022
  • Champions League participant ×1
    2020-2021
  • Danish second tier champion ×1
    1999-2000
  • Promoted to 1st league ×1
    1999-2000
Tên đầy đủMidtjylland
Tên viết tắtMidtjylland
Năm thành lập1999
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng