Brondby IF

Giá trị đội hình: €54.1M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
4:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Danish champion ×11
    2020-2021, 2004-2005, 2001-2002, 1997-1998, 1996-1997, 1995-1996, 1990-1991, 1989-1990, 1987-1988, 1986-1987, 1984-1985
  • Danish Cup Winner ×7
    2017-2018, 2007-2008, 2004-2005, 2002-2003, 1997-1998, 1993-1994, 1988-1989
  • Champions League participant ×2
    1998-1999, 1986-1987
  • Intertoto-Cup Winner ×2
    1987-1988, 1986-1987
  • Danish runner-up ×1
    2023-2024
  • Europa League participant ×1
    2021-2022
  • Royal League winner ×1
    2006-2007
  • Promoted to 1st league ×1
    1980-1981
Tên đầy đủBrondby IF
Tên viết tắtBrondby IF
Năm thành lập1964
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng