4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
4
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (4)
-
23:30
31/05
Belgian Pro League
KAA Gent
0 - 0
Racing Genk
-
01:45
24/05
Belgian Pro League
Racing Genk
0 - 0
Oud-Heverlee Leuven
-
01:30
20/05
Belgian Pro League
Racing Genk
0 - 0
Royal Antwerp
-
23:15
16/05
Belgian Pro League
Standard Liege
0 - 0
Racing Genk
-
23:30
31/05
Belgian Pro League
KAA Gent
0 - 0
Racing Genk
-
01:45
24/05
Belgian Pro League
Racing Genk
0 - 0
Oud-Heverlee Leuven
-
01:30
20/05
Belgian Pro League
Racing Genk
0 - 0
Royal Antwerp
-
23:15
16/05
Belgian Pro League
Standard Liege
0 - 0
Racing Genk
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Europa League participant ×52021-2022, 2018-2019, 2016-2017, 2013-2014, 2012-2013
-
Belgian cup winner ×52020-2021, 2012-2013, 2008-2009, 1999-2000, 1997-1998 -
Belgian champion ×42018-2019, 2010-2011, 2001-2002, 1998-1999 -
Promoted to 1st league ×41995-1996, 1989-1990, 1986-1987, 1975-1976
-
Champions League participant ×32019-2020, 2011-2012, 2002-2003
-
Belgian Supercup Winner ×22019-2020, 2011-2012 -
Conference League participant ×12024
