Zenit St. Petersburg

Giá trị đội hình: €177.3M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
2:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Russian champion ×11
    2025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2014-2015, 2011-2012, 2010, 2007
  • Russian Super Cup winner ×9
    2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2016-2017, 2015-2016, 2011, 2007-2008
  • Champions League participant ×9
    2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2008-2009
  • Europa League participant ×7
    2021-2022, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011
  • Russian cup winner ×5
    2023-2024, 2019-2020, 2015-2016, 2009-2010, 1998-1999
  • UEFA Supercup Winner ×1
    2008-2009
  • Uefa Cup winner ×1
    2007-2008
  • Russian League Cup winner ×1
    2002-2003
  • Soviet Champion ×1
    1984
  • Soviet cup winner ×1
    1944
Tên đầy đủZenit St. Petersburg
Tên viết tắtZenit StPetersburg
Năm thành lập1931
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng