CSKA Moscow

Giá trị đội hình: €108.5M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
4:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champions League participant ×12
    2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2006-2007, 2004-2005, 1992-1993
  • Russian cup winner ×9
    2024-2025, 2022-2023, 2012-2013, 2010-2011, 2008-2009, 2007-2008, 2005-2006, 2004-2005, 2001-2002
  • Russian Super Cup winner ×8
    2025-2026, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2008-2009, 2007, 2006, 2004
  • Soviet Champion ×7
    1991, 1970, 1951, 1950, 1948, 1947, 1946
  • Russian champion ×6
    2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2006, 2005, 2003
  • Soviet cup winner ×5
    1990-1991, 1955, 1951, 1948, 1945
  • Europa League participant ×4
    2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2010-2011
  • Soviet Second Division Champion ×2
    1989, 1986
  • Uefa Cup winner ×1
    2004-2005
  • UEFA Super Cup runner-up ×1
    2004-2005
Tên đầy đủCSKA Moscow
Tên viết tắtCSKA Moscow
Năm thành lập1911
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng