Crvena Zvezda

Giá trị đội hình: €117.6M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
2
HÒA
1
THUA
5:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Yugoslavian champion ×22
    2000-2001, 1999-2000, 1994-1995, 1991-1992, 1990-1991, 1989-1990, 1987-1988, 1983-1984, 1980-1981, 1979-1980, 1976-1977, 1972-1973, 1969-1970, 1968-1969, 1967-1968, 1963-1964, 1959-1960, 1958-1959, 1956-1957, 1955-1956, 1952-1953, 1950-1951
  • Yugoslav cup winner ×19
    2001-2002, 1999-2000, 1998-1999, 1996-1997, 1995-1996, 1994-1995, 1992-1993, 1989-1990, 1984-1985, 1981-1982, 1970-1971, 1969-1970, 1967-1968, 1963-1964, 1958-1959, 1957-1958, 1949-1950, 1948-1949, 1947-1948
  • Serbian champion ×15
    2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2013-2014, 2006-2007, 2005-2006, 2003-2004, 1945-1946
  • Uefa Cup participant ×15
    2007-2008, 2005-2006, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002, 2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1989-1990, 1987-1988, 1983-1984, 1979-1980, 1976-1977, 1975-1976, 1972-1973
  • Serbian cup winner ×11
    2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2011-2012, 2009-2010, 2006-2007, 2005-2006, 2003-2004
  • Europa League participant ×5
    2025-2026, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2017-2018
  • Champions League participant ×4
    2024-2025, 2023-2024, 2019-2020, 2018-2019
  • Mitropacup ×2
    1968, 1958
  • UEFA Super Cup runner-up ×1
    1991-1992
  • Intercontinental Cup winner ×1
    1991
  • European Champion Clubs' Cup winner ×1
    1990-1991
  • Uefa Cup runner-up ×1
    1978-1979
Tên đầy đủCrvena Zvezda
Tên viết tắtCrvena Zvezda
Năm thành lập1946
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng