Torino

Giá trị đội hình: €126.7M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
3:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×7
    2011-2012, 2005-2006, 2004-2005, 2000-2001, 1998-1999, 1989-1990, 1959-1960
  • Italian champion ×7
    1975-1976, 1948-1949, 1947-1948, 1946-1947, 1945-1946, 1942-1943, 1927-1928
  • Italian cup winner ×5
    1992-1993, 1970-1971, 1967-1968, 1942-1943, 1935-1936
  • Italian Serie B champion ×3
    2000-2001, 1989-1990, 1959-1960
  • Europa League participant ×1
    2014-2015
  • Uefa Cup runner-up ×1
    1991-1992
  • Mitropacup ×1
    1991
Tên đầy đủTorino
Tên viết tắtTorino
Năm thành lập1906
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng