Fiorentina

Giá trị đội hình: €228.6M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
3:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Italian cup winner ×6
    2000-2001, 1995-1996, 1974-1975, 1965-1966, 1960-1961, 1939-1940
  • Promoted to 1st league ×5
    2003-2004, 1993-1994, 1938-1939, 1930-1931, 1927-1928
  • Conference League runner up ×4
    2024, 2023-2024, 2023, 2022-2023
  • Europa League participant ×4
    2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
  • Champions League participant ×3
    2009-2010, 2008-2009, 1999-2000
  • Italian Serie B champion ×3
    1993-1994, 1938-1939, 1930-1931
  • Conference League participant ×2
    2024, 2023
  • Italian champion ×2
    1968-1969, 1955-1956
  • Italian Lega Pro 2 Champion (B) ×1
    2002-2003
  • Italian Super Cup winner ×1
    1996-1997
  • Mitropacup ×1
    1966
  • Cup Winners Cup Winner ×1
    1960-1961
Tên đầy đủFiorentina
Tên viết tắtFiorentina
Năm thành lập1926
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng