AS Roma

Giá trị đội hình: €465.9M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
4:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Champions League participant ×11
    2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2010-2011, 2008-2009, 2007-2008, 2006-2007, 2004-2005, 2002-2003, 2001-2002
  • Italian cup winner ×9
    2007-2008, 2006-2007, 1990-1991, 1985-1986, 1983-1984, 1980-1981, 1979-1980, 1968-1969, 1963-1964
  • Europa League participant ×8
    2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2014-2015, 2009-2010
  • Italian champion ×3
    2000-2001, 1982-1983, 1941-1942
  • Italian Super Cup winner ×2
    2007-2008, 2001-2002
  • Europa League runner-up ×1
    2022-2023
  • Conference League participant ×1
    2022
  • Conference League winner ×1
    2021-2022
  • Uefa Cup runner-up ×1
    1990-1991
  • European Champion Clubs' Cup runner-up ×1
    1984
  • European Cup Runner Up ×1
    1984
  • Inter-Cities Fairs Cup winner ×1
    1960-1961
  • Italian Serie B champion ×1
    1951-1952
  • Promoted to 1st league ×1
    1951-1952
Tên đầy đủAS Roma
Tên viết tắt
Năm thành lập1927
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng