Maccabi Tel Aviv

Giá trị đội hình: €34.0M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
12:7
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Israeli champion ×26
    2024-2025, 2023-2024, 2019-2020, 2018-2019, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2002-2003, 1995-1996, 1994-1995, 1991-1992, 1978-1979, 1976-1977, 1971-1972, 1969-1970, 1967-1968, 1957-1958, 1955-1956, 1953-1954, 1951-1952, 1949-1950, 1946-1947, 1941-1942, 1938-1939, 1937, 1935-1936
  • Israeli cup winner ×25
    2025-2026, 2020-2021, 2014-2015, 2004-2005, 2001-2002, 2000-2001, 1995-1996, 1993-1994, 1987-1988, 1986-1987, 1976-1977, 1969-1970, 1966-1967, 1964-1965, 1963-1964, 1958-1959, 1957-1958, 1954-1955, 1953-1954, 1947, 1946, 1941, 1933, 1930, 1929
  • Israel Super Cup Winner ×8
    2024-2025, 2020-2021, 2019-2020, 1988-1989, 1979-1980, 1977-1978, 1967-1968, 1965-1966
  • Europa League participant ×5
    2020-2021, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014, 2011-2012
  • Champions League participant ×3
    2015-2016, 2004-2005, 1992-1993
  • Conference League participant ×2
    2024, 2022
Tên đầy đủMaccabi Tel Aviv
Tên viết tắtMaccabi Tel Aviv
Năm thành lập1906
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng