CSKA Sofia

Giá trị đội hình: €24.2M
5
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
2
HÒA
2
THUA
4:6
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (1)

  • 23:00 24/06 International Club Friendly CSKA Sofia vs Đội khách
Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →
  • 23:00 24/06 International Club Friendly CSKA Sofia vs Đội khách

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Bulgarian champion ×31
    2007-2008, 2004-2005, 2002-2003, 1996-1997, 1991-1992, 1989-1990, 1988-1989, 1986-1987, 1982-1983, 1981-1982, 1980-1981, 1979-1980, 1975-1976, 1974-1975, 1972-1973, 1971-1972, 1970-1971, 1968-1969, 1965-1966, 1961-1962, 1960-1961, 1959-1960, 1958-1959, 1958, 1957, 1956, 1955, 1954, 1952, 1951, 1947-1948
  • Bulgarian cup winner ×22
    2025-2026, 2020-2021, 2015-2016, 2010-2011, 2005-2006, 1998-1999, 1996-1997, 1992-1993, 1988-1989, 1987-1988, 1986-1987, 1984-1985, 1982-1983, 1973-1974, 1972-1973, 1971-1972, 1968-1969, 1964-1965, 1960-1961, 1954-1955, 1953-1954, 1950-1951
  • Bulgarian Cup finalist ×6
    2024-2025, 2021-2022, 2019-2020, 2004-2005, 2003-2004, 2001-2002
  • Bulgarian Super Cup winner ×4
    2011-2012, 2008-2009, 2006-2007, 1989-1990
  • Bulgarian Runner Up ×3
    2021-2022, 2017-2018, 2016-2017
  • Europa League participant ×3
    2020-2021, 2010-2011, 2009-2010
  • Conference League participant ×1
    2021-2022
  • Champions League participant ×1
    1992-1993
Tên đầy đủCSKA Sofia
Tên viết tắtCSKA Sofia
Năm thành lập1948
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng