3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
2:4
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (3)
-
19:30
22/05
Bulgarian First League
Slavia Sofia
2 - 0
PFK Montana
-
23:30
18/05
Bulgarian First League
Lokomotiv Sofia
2 - 0
Slavia Sofia
-
19:15
13/05
Bulgarian First League
Slavia Sofia
0 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
-
19:30
22/05
Bulgarian First League
Slavia Sofia
2 - 0
PFK Montana
-
23:30
18/05
Bulgarian First League
Lokomotiv Sofia
2 - 0
Slavia Sofia
-
19:15
13/05
Bulgarian First League
Slavia Sofia
0 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Bulgarian cup winner ×82017-2018, 1995-1996, 1979-1980, 1974-1975, 1965-1966, 1963-1964, 1962-1963, 1951-1952 -
Bulgarian champion ×71995-1996, 1942-1943, 1940-1941, 1938-1939, 1935-1936, 1929-1930, 1927-1928 -
Bulgarian Runner Up ×41958-1959, 1954-1955, 1953-1954, 1949-1950 -
Balkan Cup Winner ×21987-1988, 1986
-
Bulgarian Cup finalist ×12010-2011 -
Intertoto-Cup Winner ×11977-1978
