Maccabi Netanya

Giá trị đội hình: €10.5M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
8:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Israel Super Cup Winner ×5
    1983-1984, 1980-1981, 1978-1979, 1974-1975, 1971-1972
  • Israeli champion ×5
    1982-1983, 1979-1980, 1977-1978, 1973-1974, 1970-1971
  • Promoted to 1st league ×4
    2016-2017, 2013-2014, 2004-2005, 1998-1999
  • Intertoto-Cup Winner ×4
    1984-1985, 1983-1984, 1980-1981, 1978-1979
  • Israeli cup winner ×1
    1977-1978
Tên đầy đủMaccabi Netanya
Tên viết tắtMaccabi Netanya
Năm thành lập1942
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng