FC Lokomotive Leipzig

Giá trị đội hình: €2.5M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
6:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • DDR cup winner ×4
    1986-1987, 1985-1986, 1980-1981, 1975-1976
  • Saxony Cup winner ×3
    2024-2025, 2022-2023, 2020-2021
  • GDR-Cup-Finalist ×3
    1976-1977, 1972-1973, 1963-1964
  • German Champion ×3
    1912-1913, 1905-1906, 1902-1903
  • German Regionalliga Northeast Champion ×2
    2024-2025, 2019-2020
  • Promoted to Regionalliga ×2
    2015-2016, 2011-2012
  • German Runner Up ×2
    1913-1914, 1910-1911
  • Promoted to Oberliga ×1
    2007-2008
  • Promotion to 5th division ×1
    2006-2007
  • Promoted to 6th league ×1
    2005-2006
  • Promoted to 1st league ×1
    1992-1993
  • Cup Winners Cup Runner Up ×1
    1986-1987
  • German cup runner-up ×1
    1969-1970
  • International Football Cup-Winner ×1
    1965-1966
  • German cup winner ×1
    1936
Tên đầy đủFC Lokomotive Leipzig
Tên viết tắtFC Lokomotive Leipzig
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng