Chemnitzer

Giá trị đội hình: €2.0M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
2:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Saxony Cup winner ×12
    2021-2022, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2005-2006, 1997-1998, 1996-1997
  • GDR-Cup-Finalist ×3
    1988-1989, 1982-1983, 1968-1969
  • Promoted to third tier ×2
    2018-2019, 2010-2011
  • Promoted to 2. Liga ×2
    1998-1999, 1990-1991
  • Intertoto-Cup Winner ×2
    1990-1991, 1968-1969
  • Uefa Cup participant ×2
    1989-1990, 1988-1989
  • German Regionalliga Northeast Champion ×1
    2018-2019
  • Promoted to Regionalliga ×1
    2007-2008
  • Champions League participant ×1
    1966-1967
  • DDR champion ×1
    1966-1967
  • Promoted to 1st league ×1
    1953-1954
Tên đầy đủChemnitzer
Tên viết tắtChemnitzer
Năm thành lập1966
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng