Bỏ qua nội dung
Bongdalu
Lịch Thi Đấu
Bảng Xếp Hạng
Dự Đoán
Nhận Định
Kinh Doanh
Tài Chính
Hồ Sơ Công Ty & CLB
Esports
Blog
KQBD
»
Cầu thủ
Vị trí
Hậu vệ
Tiền đạo
Thủ môn
Tiền vệ
SUB
Quốc gia
AFG
ALB
ALG
AND
ANG
ANT
ARE
ARG
ARM
AUS
AUT
AZE
BAN
BAR
BDI
BEL
BEN
BHU
BIH
BLR
BOL
BOT
BRA
BRN
BUL
BUR
CAF
CAM
CAN
CGO
CHI
CHN
CIV
CMR
COD
COL
COM
CPV
CRC
CRO
CUB
CYP
CZE
DEN
DOM
ECU
EGY
ENG
ESA
ESP
EST
ETH
FAR
FGU
FIJ
FIN
FRA
FRO
GAB
GAM
GBS
GEO
GEQ
GER
GHA
GIB
GLP
GRE
GUA
GUI
GUY
HAI
HKG
HON
HUN
INA
IND
IOA
IRI
IRL
IRQ
ISL
ISR
ITA
JAM
JOR
JPN
KAZ
KEN
KGZ
KOR
KOS
KSA
KWT
LAT
LBA
LBR
LIB
LIE
LTU
LUX
MAD
MAR
MAS
MAW
MDA
MEX
MGL
MKD
MLI
MLT
MNE
MOZ
MRI
MTN
MTQ
NAG
NAM
NCA
NED
NEP
NGR
NIG
NIR
NOR
NZL
OMA
PAK
PAN
PAR
PER
PHI
POL
POR
PRK
PSE
PUR
QAT
ROU
RSA
RUS
RWA
SCO
SEN
SIN
SKN
SLE
SLO
SMR
SOL
SOM
SRB
SRI
SSD
STP
SUD
SUI
SUR
SVK
SWE
SWZ
SYR
TAN
THA
TJK
TKM
TOG
TPE
TRE
TRI
TUN
TUR
UGA
UKR
URU
USA
UZB
VEN
VIE
VIN
WAL
YEM
ZAM
ZIM
Khoảng tuổi
Dưới 21
21 - 25
26 - 30
Trên 30
Giá trị cao nhất
Giá trị thấp nhất
Tuổi nhỏ nhất
Tuổi lớn nhất
Tên A → Z
Malik Mothersille
Stockport County
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
23
Quốc tịch
JAM
Giá trị
450K €
Apostolos Apostolopoulos
Panetolikos Agrinio
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
24
Quốc tịch
GRE
Giá trị
450K €
Samson Iyede
Zhenis Astana
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
29
Quốc tịch
NGR
Giá trị
450K €
Nelson Da Silva
Deportes Limache
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
30
Quốc tịch
ARG
Giá trị
450K €
Stanley Guzorochi Kanu
FC Zlín
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
28
Quốc tịch
NGR
Giá trị
450K €
Federico Proia
US Casertana 1908
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
31
Quốc tịch
ITA
Giá trị
450K €
Kevin-Prince Milla
Dukla Prague
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
23
Quốc tịch
CMR
Giá trị
450K €
Anssi Suhonen
Odense BK
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
26
Quốc tịch
FIN
Giá trị
450K €
Kent-Are Antonsen
Stromsgodset
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
32
Quốc tịch
NOR
Giá trị
450K €
Justin Treichel
Roda JC
Vị trí
Thủ môn
Tuổi
24
Quốc tịch
—
Giá trị
450K €
Tim·Stalheden
Falkenberg
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
27
Quốc tịch
SWE
Giá trị
450K €
Rodrigo Cáseres
Union La Calera
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
29
Quốc tịch
ARG
Giá trị
450K €
Noah Fenyő
Ujpest FC
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
21
Quốc tịch
HUN
Giá trị
450K €
Dylan Escobar
Coquimbo Unido
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
26
Quốc tịch
CHI
Giá trị
450K €
Andreas Weimann
Rapid Wien
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
35
Quốc tịch
AUT
Giá trị
450K €
Yeiler Goez
Deportivo Pasto
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
27
Quốc tịch
COL
Giá trị
450K €
Jonas Acevedo
Instituto de Córdoba
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
30
Quốc tịch
ARG
Giá trị
450K €
Moud Bahsain
Hassania Agadir
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
28
Quốc tịch
MAR
Giá trị
450K €
Boris Dimitrov
PFK Montana
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
23
Quốc tịch
BUL
Giá trị
450K €
Mostafa Ibrahim
Ittihad Alexandria SC
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
27
Quốc tịch
EGY
Giá trị
450K €
Bathusi Aubaas
Mamelodi Sundowns
Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
32
Quốc tịch
RSA
Giá trị
450K €
Ryotaro Tsunoda
Yokohama F. Marinos
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
27
Quốc tịch
JPN
Giá trị
450K €
Dieguito Rodriguez Flores
Always Ready
Vị trí
Hậu vệ
Tuổi
23
Quốc tịch
BOL
Giá trị
450K €
Lex-Tyger Lobinger
MSV Duisburg
Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
28
Quốc tịch
GER
Giá trị
450K €
Hiển thị 5833 - 5856 của 41795 cầu thủ
242
243
244
245
246
Bongdalu
Lịch Thi Đấu
Bảng Xếp Hạng
Dự Đoán
Nhận Định
Kinh Doanh
Tài Chính
Hồ Sơ Công Ty & CLB
Esports
Blog