4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
5:8
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (4)
-
16:00
20/06
International Club Friendly
FK Graffin Vlasim
2 - 3
Dukla Prague
-
19:00
23/05
Czech Chance Liga
Dukla Prague
0 - 3
Banik Ostrava
-
22:00
16/05
Czech Chance Liga
Teplice
2 - 0
Dukla Prague
-
22:30
12/05
Czech Chance Liga
Mlada Boleslav
1 - 2
Dukla Prague
-
16:00
20/06
International Club Friendly
FK Graffin Vlasim
2 - 3
Dukla Prague
-
19:00
23/05
Czech Chance Liga
Dukla Prague
0 - 3
Banik Ostrava
-
22:00
16/05
Czech Chance Liga
Teplice
2 - 0
Dukla Prague
-
22:30
12/05
Czech Chance Liga
Mlada Boleslav
1 - 2
Dukla Prague
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Champion of Czechoslovakia ×111981-1982, 1978-1979, 1976-1977, 1965-1966, 1963-1964, 1962-1963, 1961-1962, 1960-1961, 1957-1958, 1955-1956, 1952-1953
-
Czechoslovak cup winner ×81989-1990, 1984-1985, 1982-1983, 1980-1981, 1968-1969, 1965-1966, 1964-1965, 1960-1961
-
Czech 2nd Division Champion ×22023-2024, 2010-2011 -
Promoted to 1st league ×22023-2024, 2010-2011
-
Promoted to 2. Liga ×12006-2007
-
Europa League participant ×11978-1979
