Ujpest FC

Giá trị đội hình: €13.9M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
5:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Hungarian champion ×20
    1997-1998, 1989-1990, 1978-1979, 1977-1978, 1974-1975, 1973-1974, 1972-1973, 1971-1972, 1970-1971, 1969-1970, 1968-1969, 1959-1960, 1946-1947, 1945-1946, 1944-1945, 1938-1939, 1934-1935, 1932-1933, 1930-1931, 1929-1930
  • Hungarian cup winner ×11
    2020-2021, 2017-2018, 2013-2014, 2001-2002, 1991-1992, 1986-1987, 1982-1983, 1981-1982, 1974-1975, 1969-1970, 1968-1969
  • Intertoto-Cup Winner ×2
    1986-1987, 1985-1986
  • Mitropacup ×2
    1939, 1929
  • Inter-Cities Fairs Cup runner-up ×1
    1968-1969
Tên đầy đủUjpest FC
Tên viết tắtUjpest
Năm thành lập1885
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng