2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
5:2
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
22:00
20/06
International Club Friendly
Đội nhà
0 - 4
Ujpest FC
-
22:15
16/05
Hungary Fizz Liga
Debreceni VSC
2 - 1
Ujpest FC
-
22:00
20/06
International Club Friendly
Đội nhà
0 - 4
Ujpest FC
-
22:15
16/05
Hungary Fizz Liga
Debreceni VSC
2 - 1
Ujpest FC
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Hungarian champion ×201997-1998, 1989-1990, 1978-1979, 1977-1978, 1974-1975, 1973-1974, 1972-1973, 1971-1972, 1970-1971, 1969-1970, 1968-1969, 1959-1960, 1946-1947, 1945-1946, 1944-1945, 1938-1939, 1934-1935, 1932-1933, 1930-1931, 1929-1930 -
Hungarian cup winner ×112020-2021, 2017-2018, 2013-2014, 2001-2002, 1991-1992, 1986-1987, 1982-1983, 1981-1982, 1974-1975, 1969-1970, 1968-1969 -
Intertoto-Cup Winner ×21986-1987, 1985-1986
-
Mitropacup ×21939, 1929
-
Inter-Cities Fairs Cup runner-up ×11968-1969
