Ferencvarosi TC

Giá trị đội hình: €45.2M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
3:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Hungarian champion ×36
    2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2003-2004, 2000-2001, 1995-1996, 1994-1995, 1991-1992, 1980-1981, 1975-1976, 1967-1968, 1966-1967, 1963-1964, 1962-1963, 1948-1949, 1940-1941, 1939-1940, 1937-1938, 1933-1934, 1931-1932, 1927-1928, 1926-1927, 1925-1926, 1912-1913, 1911-1912, 1910-1911, 1909-1910, 1908-1909, 1906-1907, 1904-1905, 1902-1903
  • Hungarian cup winner ×25
    2025-2026, 2021-2022, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2003-2004, 2002-2003, 1994-1995, 1993-1994, 1992-1993, 1990-1991, 1977-1978, 1975-1976, 1973-1974, 1971-1972, 1957-1958, 1943-1944, 1942-1943, 1941-1942, 1934-1935, 1932-1933, 1927-1928, 1926-1927, 1921-1922, 1912-1913
  • Uefa Cup participant ×15
    2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 1999-2000, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1990-1991, 1983-1984, 1982-1983, 1979-1980, 1977-1978, 1973-1974, 1971-1972
  • Europa League participant ×4
    2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2019-2020
  • Champions League participant ×3
    2020-2021, 1995-1996, 1992-1993
  • Hungarian league cup winner ×2
    2014-2015, 2012-2013
  • Mitropacup ×2
    1937, 1928
  • Conference League participant ×1
    2024
  • Hungarian 2nd division champion ×1
    2008-2009
  • Promoted to 1st league ×1
    2008-2009
  • Cup Winners Cup Runner Up ×1
    1974-1975
  • Inter-Cities Fairs Cup runner-up ×1
    1967-1968
  • Inter-Cities Fairs Cup winner ×1
    1964-1965
Tên đầy đủFerencvarosi TC
Tên viết tắtFerencvarosi TC
Năm thành lập1899
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng