Bỏ qua nội dung
Bongdalu
Lịch Thi Đấu
Bảng Xếp Hạng
Dự Đoán
Nhận Định
Kinh Doanh
Tài Chính
Hồ Sơ Công Ty & CLB
Esports
Blog
KQBD
»
Cầu thủ
Vị trí
Hậu vệ
Tiền đạo
Thủ môn
Tiền vệ
SUB
Quốc gia
AFG
ALB
ALG
AND
ANG
ANT
ARE
ARG
ARM
AUS
AUT
AZE
BAN
BAR
BDI
BEL
BEN
BHU
BIH
BLR
BOL
BOT
BRA
BRN
BUL
BUR
CAF
CAM
CAN
CGO
CHI
CHN
CIV
CMR
COD
COL
COM
CPV
CRC
CRO
CUB
CYP
CZE
DEN
DOM
ECU
EGY
ENG
ESA
ESP
EST
ETH
FAR
FGU
FIJ
FIN
FRA
FRO
GAB
GAM
GBS
GEO
GEQ
GER
GHA
GIB
GLP
GRE
GUA
GUI
GUY
HAI
HKG
HON
HUN
INA
IND
IOA
IRI
IRL
IRQ
ISL
ISR
ITA
JAM
JOR
JPN
KAZ
KEN
KGZ
KOR
KOS
KSA
KWT
LAT
LBA
LBR
LIB
LIE
LTU
LUX
MAD
MAR
MAS
MAW
MDA
MEX
MGL
MKD
MLI
MLT
MNE
MOZ
MRI
MTN
MTQ
NAG
NAM
NCA
NED
NEP
NGR
NIG
NIR
NOR
NZL
OMA
PAK
PAN
PAR
PER
PHI
POL
POR
PRK
PSE
PUR
QAT
ROU
RSA
RUS
RWA
SCO
SEN
SIN
SKN
SLE
SLO
SMR
SOL
SOM
SRB
SRI
SSD
STP
SUD
SUI
SUR
SVK
SWE
SWZ
SYR
TAN
THA
TJK
TKM
TOG
TPE
TRE
TRI
TUN
TUR
UGA
UKR
URU
USA
UZB
VEN
VIE
VIN
WAL
YEM
ZAM
ZIM
Khoảng tuổi
Dưới 21
21 - 25
26 - 30
Trên 30
Giá trị cao nhất
Giá trị thấp nhất
Tuổi nhỏ nhất
Tuổi lớn nhất
Tên A → Z
Kim Kyu-Min
Bucheon FC 1995
Vị trí
—
Tuổi
27
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Nicolae Ionuț Paun
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Vị trí
—
Tuổi
28
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Ousman Jallow
Sporting Kristina
Vị trí
—
Tuổi
38
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Emanuele Rao
Bari
Vị trí
—
Tuổi
21
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Elsar Rodas
Atletico Grau
Vị trí
—
Tuổi
33
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Vu Phong Le
Tháp Xanh Nam Định FC
Vị trí
—
Tuổi
25
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Tamás Priskin
Győri ETO FC
Vị trí
—
Tuổi
40
Quốc tịch
—
Giá trị
—
abou dosso
Zimbru Chisinau
Vị trí
—
Tuổi
31
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Mohamad Haidar
Lebanon
Vị trí
—
Tuổi
37
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Pedro Henrique
Atletico Clube Goianiense
Vị trí
—
Tuổi
34
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Ki Sung-Yueng
Pohang Steelers
Vị trí
—
Tuổi
38
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Stiven Plaza
Chindia Targoviste
Vị trí
—
Tuổi
28
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Ricardo Lagos
FC Cajamarca
Vị trí
—
Tuổi
31
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Nikolai Cebotari
Sheriff Tiraspol
Vị trí
—
Tuổi
30
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Yannick Gerhardt
VfL Wolfsburg
Vị trí
—
Tuổi
33
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Serginho
Democrata SL/MG
Vị trí
—
Tuổi
40
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Jacob Rasmussen
1. FC Kaiserslautern
Vị trí
—
Tuổi
30
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Kim Tae-hwan
Gimcheon Sangmu Football Club
Vị trí
—
Tuổi
27
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Bruno José Moreira Barreto Carvalho
Metaloglobus
Vị trí
—
Tuổi
29
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Leonardo Marson
Avellino
Vị trí
—
Tuổi
29
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Carlos Joao·Montoya Garcia
Deportivo Union Comercio
Vị trí
—
Tuổi
25
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Vladimir Rassulov
Iskra Stal Ribnita
Vị trí
—
Tuổi
34
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Renato Barbosa Vischi
Primavera
Vị trí
—
Tuổi
29
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Magnus Elias Walther Baars
1. FC Magdeburg
Vị trí
—
Tuổi
20
Quốc tịch
—
Giá trị
—
Hiển thị 37033 - 37056 của 41795 cầu thủ
1542
1543
1544
1545
1546
Bongdalu
Lịch Thi Đấu
Bảng Xếp Hạng
Dự Đoán
Nhận Định
Kinh Doanh
Tài Chính
Hồ Sơ Công Ty & CLB
Esports
Blog