#10
Mohamad Haidar
Al Ahed SC
Lebanese Premier League
Quốc tịch
LIB
Ngày sinh
08/11/1989 (36 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
225K €
36
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
3Bàn thắng
3Kiến tạo
92Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận1.5
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Ahed SC 2016 - Nay
- Al Safa SC 2015 - 2016
- Amanat Baghdad 2014 - 2015
- Al Fateh SC 2014 - 2014
- Al Ittihad Club 2013 - 2014
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamad Haidar
- Quốc tịchLIB
- Ngày sinh08/11/1989
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Al Ahed SC29/07/2016
- Giá trị thị trường225K €
Thành tích nổi bật
7
AFC Cup Participant
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2012-2013
6
Lebanese champion
2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2012-2013
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
AFC Cup Winner
2018-2019
1
AFC Champions League participant
2013-2014
1
Top scorer
2011-2012
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng3
Phạt đền1
Kiến tạo3
Phút thi đấu92
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Al Ahed SC
-
Al Safa SC
-
Amanat Baghdad
-
Al Fateh SC
-
Al Ittihad Club
-
Al Safa SC
-
Tadamon SC Sour
7
AFC Cup Participant
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2012-2013
6
Lebanese champion
2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2012-2013
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
AFC Cup Winner
2018-2019
1
AFC Champions League participant
2013-2014
1
Top scorer
2011-2012
