Zimbru Chisinau

Giá trị đội hình: €4.9M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
2:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×10
    2007-2008, 2006-2007, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002, 2000-2001, 1996-1997, 1995-1996, 1994-1995
  • Moldavian champion ×8
    1999-2000, 1998-1999, 1997-1998, 1995-1996, 1994-1995, 1993-1994, 1992-1993, 1991-1992
  • Moldavian cup winner ×6
    2013-2014, 2006-2007, 2003-2004, 2002-2003, 1997-1998, 1996-1997
  • Europa League participant ×4
    2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2009-2010
  • Champions League participant ×4
    2000-2001, 1999-2000, 1998-1999, 1993-1994
  • Moldovan supercup winner ×1
    2013-2014
Tên đầy đủZimbru Chisinau
Tên viết tắtZimbru Chisinau
Năm thành lập1947
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng