Al-Ahli SFC

Giá trị đội hình: €164.2M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
10:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • AFC Champions League participant ×12
    2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2009-2010, 2007-2008, 2004-2005
  • Saudi Arabian champion ×9
    2015-2016, 1983-1984, 1977-1978, 1972-1973, 1971-1972, 1970-1971, 1968-1969, 1965-1966, 1962-1963
  • Saudi Cup Winner ×8
    2015-2016, 2011-2012, 2010-2011, 1982-1983, 1978-1979, 1977-1978, 1976-1977, 1969-1970
  • Crown Prince Cup Winner ×6
    2015, 2007, 2002, 1998, 1970, 1957
  • GCC Champions League Winner ×3
    2007-2008, 2001-2002, 1984-1985
  • AFC Champions League Champions ×2
    2025-2026, 2024-2025
  • Saudi Super Cup Winner ×2
    2025-2026, 2016-2017
  • Promoted to 1st league ×1
    2022-2023
  • Saudi Arabian 2nd tier champion ×1
    2022-2023
  • AFC Champions League Finalist ×1
    2011-2012
  • Asian Club Championship runner-up ×1
    1985-1986
Tên đầy đủAl-Ahli SFC
Tên viết tắtAl Ahli SFC
Năm thành lập1937
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng