Gornik Zabrze

Giá trị đội hình: €24.7M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
4:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Polish champion ×14
    1987-1988, 1986-1987, 1985-1986, 1984-1985, 1971-1972, 1970-1971, 1966-1967, 1965-1966, 1964-1965, 1963-1964, 1962-1963, 1960-1961, 1958-1959, 1956-1957
  • Polish cup winner ×7
    2025-2026, 1971-1972, 1970-1971, 1969-1970, 1968-1969, 1967-1968, 1964-1965
  • Uefa Cup participant ×5
    1994-1995, 1991-1992, 1989-1990, 1977-1978, 1974-1975
  • Promoted to 1st league ×1
    2016-2017
  • Polish Super Cup winner ×1
    1988-1989
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1985-1986
  • Cup Winners Cup Runner Up ×1
    1969-1970
Tên đầy đủGornik Zabrze
Tên viết tắtGornik Zabrze
Năm thành lập1948
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng