Wisla Krakow

Giá trị đội hình: 10.5M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
3:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Polish champion ×13
    2010-2011, 2008-2009, 2007-2008, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2000-2001, 1998-1999, 1977-1978, 1949-1950, 1948-1949, 1927-1928, 1926-1927
  • Uefa Cup participant ×10
    2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002, 2000-2001, 1998-1999, 1981-1982, 1976-1977
  • Polish cup winner ×5
    2023-2024, 2002-2003, 2001-2002, 1966-1967, 1925-1926
  • Intertoto-Cup Winner ×3
    1973-1974, 1970-1971, 1969-1970
  • Promoted to 1st league ×1
    2025-2026
  • Europa League participant ×1
    2011-2012
  • Polish Super Cup winner ×1
    2000-2001
Tên đầy đủWisla Krakow
Tên viết tắtWisla Krakow
Năm thành lập1906
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng