Valur Reykjavik

Giá trị đội hình: €3.5M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
3
THUA
5:11
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Icelandic champion ×23
    2020, 2018, 2017, 2007, 1987, 1985, 1980, 1978, 1976, 1967, 1966, 1956, 1945, 1944, 1943, 1942, 1940, 1938, 1937, 1936, 1935, 1933, 1930
  • Icelandic cup winner ×11
    2016, 2015, 2005, 1992, 1991, 1990, 1988, 1977, 1976, 1974, 1965
  • Icelandic league cup winner ×4
    2025, 2023, 2018, 2008
  • Promoted to 1st league ×3
    2003-2004, 2001-2002, 1999-2000
  • Icelandic Super Cup Winner ×2
    2018, 2017
Tên đầy đủValur Reykjavik
Tên viết tắtValur Reykjavik
Năm thành lập1911
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng