2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
6:3
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (2)
-
20:30
17/05
German Bundesliga 2
Hannover 96
3 - 3
1. FC Nürnberg
-
01:30
10/05
German Bundesliga 2
1. FC Nürnberg
3 - 0
Schalke 04
-
20:30
17/05
German Bundesliga 2
Hannover 96
3 - 3
1. FC Nürnberg
-
01:30
10/05
German Bundesliga 2
1. FC Nürnberg
3 - 0
Schalke 04
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
German Champion ×91967-1968, 1960-1961, 1947-1948, 1935-1936, 1926-1927, 1924-1925, 1923-1924, 1920-1921, 1919-1920 -
Promoted to 1st league ×82017-2018, 2008-2009, 2003-2004, 2000-2001, 1997-1998, 1984-1985, 1979-1980, 1977-1978
-
German cup winner ×42006-2007, 1961-1962, 1939, 1935 -
German second tier champion ×42003-2004, 2000-2001, 1984-1985, 1979-1980 -
German Runner Up ×31961-1962, 1936-1937, 1933-1934 -
South german cup winner ×31953-1954, 1923-1924, 1918-1919
-
Uefa Cup participant ×22007-2008, 1988-1989
-
German cup runner-up ×21981-1982, 1940 -
Promoted to 2. Liga ×11996-1997
-
Intertoto-Cup Winner ×11968-1969
-
Founding Member of the Bundesliga ×11963-1964
