1. FC Nürnberg

Giá trị đội hình: €48.0M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
6:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • German Champion ×9
    1967-1968, 1960-1961, 1947-1948, 1935-1936, 1926-1927, 1924-1925, 1923-1924, 1920-1921, 1919-1920
  • Promoted to 1st league ×8
    2017-2018, 2008-2009, 2003-2004, 2000-2001, 1997-1998, 1984-1985, 1979-1980, 1977-1978
  • German cup winner ×4
    2006-2007, 1961-1962, 1939, 1935
  • German second tier champion ×4
    2003-2004, 2000-2001, 1984-1985, 1979-1980
  • German Runner Up ×3
    1961-1962, 1936-1937, 1933-1934
  • South german cup winner ×3
    1953-1954, 1923-1924, 1918-1919
  • Uefa Cup participant ×2
    2007-2008, 1988-1989
  • German cup runner-up ×2
    1981-1982, 1940
  • Promoted to 2. Liga ×1
    1996-1997
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1968-1969
  • Founding Member of the Bundesliga ×1
    1963-1964
Tên đầy đủ1. FC Nürnberg
Tên viết tắtFC Nürnberg
Năm thành lập1900
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng