Fortuna Dusseldorf

Giá trị đội hình: 29.8M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
0:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×6
    2017-2018, 2011-2012, 1994-1995, 1988-1989, 1970-1971, 1965-1966
  • German cup runner-up ×5
    1977-1978, 1961-1962, 1957-1958, 1956-1957, 1937
  • Western German Cup Winner ×5
    1970-1971, 1961-1962, 1957-1958, 1956-1957, 1955-1956
  • Intertoto-Cup Winner ×3
    1986-1987, 1984-1985, 1967-1968
  • German second tier champion ×2
    2017-2018, 1988-1989
  • Promoted to 2. Liga ×2
    2008-2009, 1993-1994
  • German cup winner ×2
    1979-1980, 1978-1979
  • Promoted to Regionalliga ×1
    2003-2004
  • Cup Winners Cup Runner Up ×1
    1978-1979
  • German Runner Up ×1
    1935-1936
  • German Champion ×1
    1932-1933
Tên đầy đủFortuna Dusseldorf
Tên viết tắtFortuna Dusseldorf
Năm thành lập1895
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng