Energie Cottbus

Giá trị đội hình: €7.9M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
1:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Landespokal Brandenburg Winner ×10
    2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 1996-1997, 1995-1996, 1994-1995
  • German Regionalliga Northeast Champion ×3
    2023-2024, 2022-2023, 2017-2018
  • Promoted to 2. Liga ×2
    2025-2026, 1996-1997
  • Promoted to third tier ×2
    2023-2024, 2017-2018
  • Promoted to 1st league ×2
    2005-2006, 1999-2000
  • German cup runner-up ×1
    1996-1997
  • Promoted to Regionalliga ×1
    1993-1994
Tên đầy đủEnergie Cottbus
Tên viết tắtEnergie Cottbus
Năm thành lập1966
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng