1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
0:1
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
Xem tất cả →Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Danish Cup Winner ×52006-2007, 2001-2002, 1992-1993, 1990-1991, 1982-1983 -
Promoted to 1st league ×32024-2025, 1999-2000, 1998-1999
-
Europa League participant ×32011-2012, 2010-2011, 1964-1965
-
Danish champion ×31988-1989, 1981-1982, 1976-1977 -
Danish second tier champion ×12024-2025 -
Danish cup runner-up ×12021-2022 -
Intertoto Cup Champion ×12006-2007 -
Intertoto-Cup Winner ×11990-1991
