FC Viktoria Plzeň

Giá trị đội hình: €57.1M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
4
HÒA
3
THUA
23:21
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Europa League participant ×7
    2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
  • Czech champion ×6
    2021-2022, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011
  • Champions League participant ×4
    2022-2023, 2018-2019, 2013-2014, 2011-2012
  • Promoted to 1st league ×3
    2004-2005, 2002-2003, 1999-2000
  • Conference League participant ×1
    2024
  • Czech cup winner ×1
    2009-2010
  • Czech 2nd Division Champion ×1
    2002-2003
Tên đầy đủFC Viktoria Plzeň
Tên viết tắtPlzeň
Năm thành lập1911
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng