Vicenza

Giá trị đội hình: €14.2M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
3
HÒA
4
THUA
19:17
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 2. Liga ×6
    2025-2026, 2019-2020, 2013-2014, 1992-1993, 1984-1985, 1939-1940
  • Promoted to 1st league ×5
    1999-2000, 1994-1995, 1976-1977, 1954-1955, 1941-1942
  • Italian Serie B champion ×3
    1999-2000, 1976-1977, 1954-1955
  • Italienischer Pokalsieger (Serie C) ×2
    2022-2023, 1981-1982
  • Italian Lega Pro Champion (B) ×2
    2019-2020, 1939-1940
  • Italian Lega Pro Champion (A) ×1
    2025-2026
  • Italian cup winner ×1
    1996-1997
Tên đầy đủVicenza
Tên viết tắtVicenza
Năm thành lập—
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—