Genoa

Giá trị đội hình: 157.9M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
2:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×9
    2022-2023, 2006-2007, 1988-1989, 1980-1981, 1975-1976, 1972-1973, 1961-1962, 1952-1953, 1934-1935
  • Italian champion ×9
    1923-1924, 1922-1923, 1914-1915, 1903-1904, 1902-1903, 1901-1902, 1899-1900, 1898-1899, 1897-1898
  • Italian Serie B champion ×6
    1988-1989, 1975-1976, 1972-1973, 1961-1962, 1952-1953, 1934-1935
  • Promoted to 2. Liga ×2
    2005-2006, 1970-1971
  • Europa League participant ×1
    2009-2010
  • Uefa Cup participant ×1
    1991-1992
  • Italian Lega Pro Champion (B) ×1
    1970-1971
  • Italian cup winner ×1
    1936-1937
Tên đầy đủGenoa
Tên viết tắtGenoa
Năm thành lập1893
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng