Uzbekistan

Giá trị đội hình: €84.8M
0
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
0:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (0)

Chưa có kết quả.

Chưa có dữ liệu kết quả.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Asian Cup participant ×4
    2022-2023, 2018-2019, 2014-2015, 2010-2011
  • World Cup participant ×1
    2025-2026
  • CAFA Nations Cup winner ×1
    2025
  • Asian Games Gold Medal ×1
    1994
Tên đầy đủUzbekistan
Tên viết tắtUzbekistan
Năm thành lập—
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—