Canada

Giá trị đội hình: €198.7M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
4:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (2)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Goldcup Participant ×17
    2024-2025, 2022-2023, 2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2010-2011, 2008-2009, 2006-2007, 2004-2005, 2002-2003, 2001-2002, 1999-2000, 1995-1996, 1992-1993, 1990-1991
  • World Cup participant ×3
    2025-2026, 2021-2022, 1985-1986
  • Copa América participant ×1
    2023-2024
  • Confederations-Cup Participant ×1
    2000-2001
  • Gold Cup Winner ×1
    2000
  • NAFC - Champion ×1
    1989-1990
  • CONCACAF Championship Winner ×1
    1985
Tên đầy đủCanada
Tên viết tắtCanada
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng