Tochigi City

Giá trị đội hình: 5.1M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
8:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Kanto Soccer League Champion ×3
    2022, 2020, 2018
  • Promoted to third tier ×2
    2023-2024, 2008-2009
  • Japanese third league Champion ×1
    2025
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2024-2025
  • Winner of the Japanese Amateur championship ×1
    2024
  • Japanese Regional Champion ×1
    2023
  • Promotion to 4th division ×1
    2022-2023
Tên đầy đủTochigi City
Tên viết tắtTochigi City
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng