Montedio Yamagata

Giá trị đội hình: 8.3M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
3
THUA
2:7
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Tohoku Soccer League Champion ×4
    1993, 1992, 1991, 1990
  • Promoted to 1st league ×2
    2013-2014, 2007-2008
  • Promoted to 2. Liga ×1
    1993-1994
Tên đầy đủMontedio Yamagata
Tên viết tắtMontedio Yamagata
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng