Kitchee

Giá trị đội hình: €3.2M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
4:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Hong Kong champion ×12
    2022-2023, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011, 1963-1964, 1949-1950, 1947-1948
  • Hong Kong Senior Challenge Shield Winner ×9
    2023-2024, 2022-2023, 2018-2019, 2016-2017, 2005-2006, 1963-1964, 1959-1960, 1953-1954, 1949-1950
  • Hong Kong cup winner ×7
    2022-2023, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012
  • AFC Cup Participant ×7
    2018-2019, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2007-2008
  • Hong Kong League Cup winner ×5
    2015-2016, 2014-2015, 2011-2012, 2006-2007, 2005-2006
  • AFC Champions League participant ×4
    2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2017-2018
  • Promoted to 1st league ×4
    2002-2003, 1998-1999, 1991-1992, 1946-1947
  • 2nd League Champion Hong Kong ×3
    2002-2003, 1991-1992, 1950-1951
  • Promoted to 2. Liga ×3
    1997-1998, 1990-1991, 1938-1939
  • League Cup Winner Hong Kong ×2
    2019-2020, 2017-2018
  • Hong Kong Lower Division Cup Winner ×2
    1998-1999, 1951-1952
  • Champion Hong Kong ×1
    2025-2026
  • Hong Kong 3rd tier champion ×1
    1997-1998
Tên đầy đủKitchee
Tên viết tắtKitchee
Năm thành lập1931
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng