1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
4:4
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
17:00
17/05
Chinese Hong Kong Premier League
Kitchee
4 - 4
Eastern Football Club
-
17:00
17/05
Chinese Hong Kong Premier League
Kitchee
4 - 4
Eastern Football Club
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner ×122024-2025, 2019-2020, 2015-2016, 2014-2015, 2007-2008, 1993-1994, 1992-1993, 1986-1987, 1981-1982, 1955-1956, 1952-1953, 1939-1940 -
Hong Kong cup winner ×72024-2025, 2023-2024, 2019-2020, 2013-2014, 1993-1994, 1992-1993, 1983-1984 -
Hong Kong champion ×52015-2016, 1994-1995, 1993-1994, 1992-1993, 1955-1956 -
Promoted to 1st league ×42012-2013, 2006-2007, 1947-1948, 1936-1937
-
AFC Cup Participant ×32021-2022, 2020-2021, 2008-2009
-
Hong Kong 3rd tier champion ×22011-2012, 2004-2005 -
Promoted to 2. Liga ×22011-2012, 2004-2005
-
Hong Kong Viceroy Cup winner ×21980-1981, 1970-1971
-
League Cup Winner Hong Kong ×12020-2021 -
AFC Champions League participant ×12016-2017
-
2nd League Champion Hong Kong ×11947-1948
