Hokkaido Consadole Sapporo

Giá trị đội hình: €8.5M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
2
HÒA
1
THUA
4:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×5
    2015-2016, 2010-2011, 2006-2007, 1999-2000, 1996-1997
  • Japanese second league Champion ×3
    2016, 2007, 2000
  • Japan Soccer League-Zweitligameister ×2
    1989, 1979
  • Japan Soccer League Champion ×1
    1996-1997
  • Japanese Amateur Cup Winner ×1
    1977
  • Kanto Soccer League Champion ×1
    1977
Tên đầy đủHokkaido Consadole Sapporo
Tên viết tắtConsadole Sapporo
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng