Albirex Niigata

Giá trị đội hình: 7.5M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
2
HÒA
0
THUA
4:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Hokushin'etsu Football League Champion ×3
    1997, 1996, 1986
  • Japanese second league Champion ×2
    2022, 2003
  • Promoted to 1st league ×2
    2021-2022, 2002-2003
  • Promoted to 2. Liga ×1
    1996-1997
Tên đầy đủAlbirex Niigata
Tên viết tắtAlbirex Niigata
Năm thành lập1955
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng