SV Wienerberger

4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
13:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Vienna City League champion ×5
    2015-2016, 2006-2007, 1975-1976, 1968-1969, 1960-1961
  • Promoted to Regionalliga ×4
    2025-2026, 2006-2007, 1968-1969, 1960-1961
  • Promotion to 4th division ×2
    2012-2013, 2003-2004
  • Vienna Cup Winner ×1
    2025-2026
  • Wiener Stadtliga Champion ×1
    2025-2026
Tên đầy đủSV Wienerberger
Tên viết tắt
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng