Lokomotiv Moscow

Giá trị đội hình: €112.0M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
0
HÒA
2
THUA
1:4
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Russian cup winner ×9
    2020-2021, 2018-2019, 2016-2017, 2014-2015, 2006-2007, 2000-2001, 1999-2000, 1996-1997, 1995-1996
  • Champions League participant ×6
    2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2003-2004, 2002-2003, 2001-2002
  • Europa League participant ×4
    2021-2022, 2017-2018, 2015-2016, 2011-2012
  • Russian Super Cup winner ×3
    2019-2020, 2005, 2003
  • Russian champion ×3
    2017-2018, 2004, 2002
  • Soviet cup winner ×2
    1957, 1936
  • Soviet Second Division Champion ×1
    1974
Tên đầy đủLokomotiv Moscow
Tên viết tắtLokomotiv Moscow
Năm thành lập1923
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng