Al-Sadd

Giá trị đội hình: €61.4M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
5:5
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Qatari champion ×18
    2024-2025, 2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2012-2013, 2006-2007, 2005-2006, 2003-2004, 1999-2000, 1988-1989, 1987-1988, 1986-1987, 1980-1981, 1979-1980, 1978-1979, 1973-1974, 1971-1972
  • AFC Champions League participant ×16
    2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2014-2015, 2013-2014, 2010-2011, 2009-2010, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003
  • Qatari Super Cup Winner (Sheikh Jassim Cup) ×15
    2019, 2017, 2014, 2006, 2001, 1999, 1997, 1990, 1988, 1986, 1985, 1981, 1979, 1978, 1977
  • Qatari League Cup Winner ×9
    2024-2025, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2002-2003, 1997-1998
  • Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) ×3
    2023-2024, 2020-2021, 2020
  • FIFA Club World Cup participant ×2
    2019-2020, 2011-2012
  • Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) ×2
    2019-2020, 2009-2010
  • Champion Qatar ×1
    2025-2026
  • AFC Champions League winner ×1
    2011
  • GCC Champions League Winner ×1
    1990-1991
  • Asian Club Championship ×1
    1988-1989
Tên đầy đủAl-Sadd
Tên viết tắtAl Sadd
Năm thành lập1969
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng