Al-Gharafa

Giá trị đội hình: 23.4M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
4:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • AFC Champions League participant ×10
    2024-2025, 2021-2022, 2017-2018, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2005-2006
  • Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) ×7
    2025-2026, 2024-2025, 2001-2002, 1997-1998, 1996-1997, 1995-1996, 1994-1995
  • Qatari champion ×7
    2009-2010, 2008-2009, 2007-2008, 2004-2005, 2001-2002, 1997-1998, 1991-1992
  • Qatari Second Division Champion ×4
    1986-1987, 1983-1984, 1981-1982, 1979-1980
  • Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) ×3
    2018-2019, 2017-2018, 2008-2009
  • Qatari League Cup Winner ×3
    2010-2011, 2009-2010, 1999-2000
  • Promoted to 1st league ×3
    1986-1987, 1981-1982, 1979-1980
  • Qatari Super Cup Winner (Sheikh Jassim Cup) ×2
    2007, 2005
Tên đầy đủAl-Gharafa
Tên viết tắtAl Gharafa
Năm thành lập1979
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng